rib roast

rib roast

A chef seasons a rib roast before placing it in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt sườn nướng: "rib roast" một miếng thịt (thường thịt hoặc thịt nai) bao gồm nhiều hơn một xương sườn phần thịt nằm dọc theo bên ngoài của xương sườn. Đây một phần thịt cao cấp, thường được nướng nguyên miếng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một miếng thịt sườn nướng cho bữa tối Giáng sinh.)
  • (Đầu bếp đã chế biến một miếng thịt sườn nướng được nấu chín hoàn hảo với các loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prime rib roast": thịt sườn nướng hảo hạng, thường phần thịt cao cấp nhất.

    • The restaurant is famous for its prime rib roast served with Yorkshire pudding. (Nhà hàng nổi tiếng với món thịt sườn nướng hảo hạng ăn kèm bánh Yorkshire pudding.)
  • "standing rib roast": thịt sườn nướng đứng, một cách chế biến trong đó miếng thịt được đặt thẳng đứng trên xương sườn trong nướng.

    • A standing rib roast is a classic holiday dish. (Thịt sườn nướng đứng một món ăn cổ điển trong các dịp lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rib-eye steak (n): thịt thăn sườn, một miếng thịt cắt từ phần sườn, không xương.

    • I prefer a rib-eye steak over a rib roast for a quick meal. (Tôi thích thịt thăn sườn hơn thịt sườn nướng cho một bữa ăn nhanh.)
  • Roast (n): món nướng, thịt nướng (nói chung).

    • Sunday roast is a traditional British meal. (Món nướng Chủ nhật một bữa ăn truyền thống của người Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Prime rib: thịt sườn hảo hạng (thường dùng thay thế cho "rib roast" trong bối cảnh ẩm thực).
  • Standing rib: thịt sườn đứng (chỉ cùng một loại thịt nhưng nhấn mạnh cách nấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast up: nướng lên, làm chín bằng cách nướng.
    • Let's roast up the rib roast for tonight's party. (Hãy nướng miếng thịt sườn lên cho bữa tiệc tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "The rib roast of the matter": (không phổ biến) có thể hiểu phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của vấn đề, nhưng thường không được dùng như thành ngữ chuẩn; thay vào đó, dùng "the crux of the matter" (mấu chốt của vấn đề).

Từ gần giống